ĐẶT TÊN CHO BÉ GÁI TUỔI QUÝ MÃO 2023

ĐẶT TÊN THEO PHONG THỦY VÀ BÁT TỰ

Một cách tiếp cận từ quan niệm âm dương, ngũ hành và văn hóa phương Đông

1. Nhận thức chung về việc đặt tên theo phong thủy

Trong văn hóa phương Đông, việc đặt tên cho một đứa trẻ từ lâu không chỉ đơn thuần nhằm tạo ra một cách gọi để phân biệt với người khác. Một cái tên thường được gửi gắm trong đó những mong muốn, kỳ vọng và tình cảm của gia đình đối với đứa trẻ.

Trong cách tiếp cận phong thủy và lý số truyền thống, việc lựa chọn tên còn được xem xét dưới góc độ âm dương, ngũ hành, với mong muốn tạo ra sự cân bằng và hài hòa giữa tên gọi với các yếu tố liên quan đến ngày giờ sinh.

Theo quan niệm này, một cái tên tốt không chỉ cần có ý nghĩa đẹp mà còn có thể được lựa chọn sao cho phù hợp với cấu trúc ngũ hành của người mang tên. Đây có thể xem là một cách thể hiện sự quan tâm và chăm sóc khá tinh tế của cha mẹ đối với con cái.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận vấn đề này một cách tỉnh táo.

Trong thực tế, việc đặt tên theo phong thủy đôi khi được quảng bá với những công dụng quá mức, chẳng hạn như có thể giúp phát công danh, tài lộc, mang lại cuộc sống vinh hoa phú quý hoặc làm thay đổi hoàn toàn vận mệnh của một con người.

Cách nhìn này dễ khiến phong thủy bị tuyệt đối hóa.

Ngay trong tư tưởng lý số truyền thống cũng có quan niệm “nhất mệnh, nhì vận”, cho thấy phong thủy không phải là yếu tố duy nhất, càng không phải yếu tố có thể quyết định tất cả.

Có thể hình dung đơn giản rằng phong thủy giống như việc tạo ra một môi trường thuận lợi, chứ không phải một cơ chế bảo đảm cho thành công. Chẳng hạn, việc tổ chức không gian sống hài hòa có thể giúp con người cảm thấy dễ chịu, thoải mái hơn; trạng thái tinh thần tốt có thể góp phần nâng cao năng lượng, hiệu quả làm việc và chất lượng cuộc sống. Nhưng từ đó đến một sự thay đổi tức thời về công danh hay tài lộc là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.

Vì vậy, việc đặt tên theo phong thủy cũng nên được nhìn nhận trong giới hạn hợp lý.

Điều có ý nghĩa nhất có lẽ không phải là kỳ vọng rằng một cái tên sẽ biến đứa trẻ thành “ông nọ, bà kia”, mà là gửi vào cái tên một lời chúc tốt đẹp.

Cha mẹ lựa chọn một cái tên đẹp, có ý nghĩa, phù hợp với những quan niệm văn hóa mà mình trân trọng. Sau này khi trưởng thành, mỗi khi nghĩ về tên của mình, người con có thể hiểu rằng phía sau cái tên ấy là tình yêu thương và những kỳ vọng tốt đẹp của cha mẹ.

Ở góc độ đó, một cái tên có thể trở thành một nguồn năng lượng tinh thần tích cực.

Và có lẽ chúng ta nên dừng lại ở ý nghĩa đẹp đẽ ấy. Không nên biến một cái tên thành một gánh nặng vô hình, càng không nên đặt cho trẻ những kỳ vọng quá lớn về tiền tài, địa vị hay danh vọng. Bởi một điều vốn xuất phát từ tình yêu thương, nếu bị đẩy quá xa, đôi khi lại có thể tạo ra áp lực không cần thiết cho chính đứa trẻ.

2. Theo quan niệm truyền thống, việc đặt tên được thực hiện như thế nào?

Có nhiều cách tiếp cận khác nhau. Dưới đây là một số phương pháp thường được đề cập trong việc lựa chọn tên theo âm dương và ngũ hành.

2.1. Căn cứ vào năm, tháng, ngày, giờ sinh

Sau khi đứa trẻ chào đời và đã xác định được chính xác năm, tháng, ngày, giờ sinh, người ta có thể lập Bát Tự, tức tám chữ được tạo thành từ Thiên Can và Địa Chi của bốn trụ:

Năm – Tháng – Ngày – Giờ.

Sau đó, các Can Chi được đối chiếu với ngũ hành để xem xét sự phân bố của Mộc – Hỏa – Thổ – Kim – Thủy.

Theo cách luận này, nếu một hành bị khuyết hoặc một hành quá vượng thì có thể cân nhắc lựa chọn tên thuộc hành thích hợp nhằm tạo sự cân bằng.

Ví dụ, giả sử một người sinh năm 1994, tháng 10, ngày 5, lúc 13 giờ 30 phút dương lịch. Bát Tự được lập lần lượt là:

Giáp Tuất – Giáp Tuất – Giáp Tý – Tân Mùi.

Sau khi đối chiếu ngũ hành, kết quả được xác định là:

Mộc: 3 | Hỏa: 0 | Thổ: 3 | Kim: 1 | Thủy: 1

Theo cách luận này, người đó bị khuyết hành Hỏa. Vì vậy, có thể cân nhắc lựa chọn một cái tên thuộc Hỏa để bổ sung yếu tố còn thiếu. Đồng thời, theo cách quy chiếu được sử dụng trong ví dụ, người sinh năm Giáp Tuất có mệnh Hỏa nên việc lựa chọn tên thuộc Hỏa càng được xem là thuận.

Điểm đáng chú ý là phương pháp này chỉ có thể tiến hành đầy đủ sau khi đã có đủ dữ kiện về năm, tháng, ngày và giờ sinh.

Đây cũng là lý do trong quan niệm truyền thống có câu chuyện dân gian rằng các cụ ngày xưa thường “thấy mặt mới đặt tên”. Trong khi đó, ngày nay nhiều gia đình thường chuẩn bị tên cho con từ trước khi trẻ chào đời.

2.2. Lựa chọn tên phù hợp với Thiên Can, Địa Chi và ngũ hành năm sinh

Một cách tiếp cận khác là căn cứ vào tuổi và ngũ hành của năm sinh.

Ví dụ, trẻ sinh năm 2023 là tuổi Quý Mão, được quy thuộc mệnh Kim.

Theo cách luận này, có thể ưu tiên những tên thuộc Thổ và Kim:

  • Thổ tương sinh cho Kim.

  • Kim đồng hành với Kim.

Ngược lại, có thể hạn chế tên thuộc Hỏa và Mộc:

  • Hỏa khắc Kim.

  • Kim khắc Mộc.

Đối với Thủy, cách nhìn có thể khác nhau. Có quan điểm cho rằng Kim sinh Thủy nên vẫn có thể sử dụng; nhưng cũng có quan điểm cho rằng đây là trường hợp sinh xuất, vì vậy không nên ưu tiên.

Ngoài ngũ hành, người ta còn xem xét quan hệ giữa Can Chi. Chẳng hạn, tuổi Mão thuộc nhóm Hợi – Mão – Mùi tam hợp, trong khi Tý – Ngọ – Mão – Dậu được xem xét trong quan hệ xung khắc.

Tương tự, Thiên Can cũng có những quan hệ hợp, khắc nhất định. Với Quý, có thể xét đến quan hệ với Mậu; đồng thời hạn chế những yếu tố được cho là tạo quan hệ khắc như Đinh và Kỷ.

Những cách phối hợp này cho thấy việc đặt tên theo truyền thống không chỉ đơn giản là tìm một chữ “thuộc hành nào đó”, mà là xem xét mối quan hệ giữa nhiều yếu tố trong cùng một hệ thống.

2.3. Xem xét sự phù hợp với tuổi của cha mẹ

Một phương pháp khác là xem xét tên của con trong mối quan hệ với tuổi và ngũ hành của cha mẹ.

Cách thực hiện về cơ bản tương tự như việc xem xét quan hệ giữa tên và tuổi của đứa trẻ: tìm những điểm tương sinh, tương hợp và hạn chế những quan hệ được xem là xung khắc.

Ở đây, điều đáng lưu ý là mục đích không nhất thiết phải là tìm một cái tên “hoàn hảo tuyệt đối”, mà có thể hiểu đơn giản hơn là tìm một cấu trúc hài hòa nhất trong những lựa chọn thực tế có thể có.

2.4. Xem xét mối quan hệ giữa họ và tên

Trong một số phương pháp, ngay cả họ của một người cũng được quy về một thuộc tính ngũ hành nhất định.

Ví dụ, nếu họ được quy thuộc Thổ thì có thể cân nhắc tên có quan hệ tương sinh với Thổ, đồng thời tránh những quan hệ được xem là xung khắc.

Như vậy, tên được xem xét theo một chuỗi:

Họ → tên đệm → tên chính → bản mệnh.

Nếu có thể tạo thành một chuỗi tương sinh thì cấu trúc ấy được xem là thuận hơn theo quan niệm ngũ hành.

3. Một số nguyên tắc thực tế khi lựa chọn tên

Bên cạnh những yếu tố âm dương và ngũ hành, việc đặt tên cho trẻ còn cần chú ý đến những vấn đề rất thực tế.

Trước hết, tên nên có ý nghĩa tốt đẹp, trong sáng và phù hợp với hoàn cảnh văn hóa.

Không nên đặt tên trùng với tên của các bậc trưởng thượng trong gia đình nếu gia đình còn duy trì quan niệm kiêng húy.

Tương tự, trong truyền thống cũng có những điều kiêng kỵ liên quan đến việc sử dụng tên của Phật, Thánh, Thần, Tiên hoặc những nhân vật lịch sử, danh nhân được xã hội kính trọng.

Ngoài ra, không nên lựa chọn những cái tên quá cầu kỳ hoặc quá “kêu”, dễ khiến đứa trẻ trở thành đối tượng của sự chú ý, trêu chọc hoặc diễu cợt không cần thiết, chẳng hạn những tên như Ngọc Hoàng, Thiên Đình, Đỉnh Thiên, Tiên Nữ...

Tên cũng nên tránh những trường hợp dễ gây hiểu nhầm.

Ví dụ, chữ Xương 昌 có nghĩa là sáng sủa, hưng thịnh, tốt đẹp; nhưng khi viết bằng Quốc ngữ, người không biết nghĩa Hán tự có thể liên tưởng đến “xương” theo nghĩa xương thịt.

Bên cạnh ý nghĩa, một cái tên cũng cần dễ đọc, dễ nhớ, có âm điệu tự nhiên và thuận tiện trong giao tiếp.

Nói cách khác, một cái tên tốt không chỉ cần “hợp phong thủy” mà còn phải sống được trong đời sống thực tế của người mang tên.

4. Xác định âm dương, ngũ hành của một cái tên dựa trên cơ sở nào?

Đây là một vấn đề đáng chú ý, bởi hiện nay tồn tại khá nhiều phương pháp khác nhau và kết quả đôi khi không thống nhất.

4.1. Xác định dựa vào chữ Hán – Hán Nôm

Một quan điểm cho rằng phải căn cứ vào chữ Hán hoặc Hán Nôm để xác định ngũ hành của tên.

Lý do là hệ thống lý số phương Đông hình thành và phát triển trong môi trường văn hóa Hán học, vì vậy chữ viết, ý nghĩa và cấu tạo chữ có mối quan hệ khá chặt chẽ với tư tưởng truyền thống.

Trong phương pháp này, một trong những cách đáng chú ý là căn cứ vào bộ thủ của chữ Hán.

Chữ Hán có hệ thống bộ thủ truyền thống gồm 214 bộ. Những bộ như:

  • Thủy

  • Mộc

  • Sơn

  • Thạch

  • Kim

  • Mã...

có thể cung cấp những dấu hiệu tương đối trực tiếp để suy xét thuộc tính ngũ hành của chữ.

Đây là cách tiếp cận dựa trên ý nghĩa và cấu tạo của chữ, vì vậy có tính trực quan tương đối cao.

4.2. Xác định ngũ hành bằng cách đếm số nét

Một phương pháp khác là đếm số nét của chữ Hán hoặc Hán Nôm rồi đối chiếu với một bảng quy ước để xác định ngũ hành.

Tuy nhiên, nếu xem xét kỹ, phương pháp này đặt ra không ít câu hỏi.

Ví dụ:

  • Thủy 水 có 4 nét.

  • Mộc 木 có 4 nét.

  • Hỏa 火 cũng có 4 nét.

Nếu tất cả chữ 4 nét đều quy về Hỏa thì chẳng phải Thủy và Mộc cũng trở thành Hỏa hay sao?

Tương tự:

  • Nhật 日 có 4 nét.

  • Nguyệt 月 cũng có 4 nét.

Nếu chỉ dựa vào số nét thì mặt trời và mặt trăng lại có cùng một thuộc tính ngũ hành.

Ngoài ra, chữ Hán còn có phồn thể và giản thể, trong khi cách tính số nét của chữ đơn, chữ ghép và các dạng chữ khác nhau cũng có những quy ước riêng.

Những vấn đề này cho thấy phương pháp đếm nét có thể tạo ra những kết quả khó giải thích nếu xét trên phương diện ý nghĩa trực tiếp của chữ.

4.3. Xác định âm dương bằng số nét

Tương tự, có cách xác định âm dương dựa vào số nét:

  • Số nét lẻ → Dương.

  • Số nét chẵn → Âm.

Nhưng khi thử áp dụng vào một số cặp từ mang tính biểu tượng thì cũng xuất hiện những điểm cần suy nghĩ.

Chẳng hạn:

  • Thượng – Hạ đều có 3 nét.

  • Tả – Hữu đều có 5 nét.

  • Nam – Nữ lại có số nét khác nhau.

Nếu chỉ dựa vào số nét thì rất khó giải thích đầy đủ ý nghĩa âm dương vốn nằm trong chính nội hàm của các khái niệm.

Điều này gợi ra một câu hỏi quan trọng: liệu hình thức của chữ có thể đại diện hoàn toàn cho ý nghĩa của chữ hay không?

5. Có nên xác định ngũ hành của tên bằng chữ Quốc ngữ?

Do người Việt Nam ngày nay sử dụng chữ Quốc ngữ, một số phương pháp hiện đại hóa việc đặt tên đã tìm cách xác định âm dương, ngũ hành dựa trực tiếp trên các ký tự Quốc ngữ.

Có thể kể đến một số cách như:

Cách thứ nhất: Đếm số nét của ký tự

Ví dụ, tên LAN được tính:

  • L: 2 nét

  • A: 3 nét

  • N: 3 nét

Tổng cộng 8 nét, sau đó đối chiếu với bảng quy ước để xác định ngũ hành.

Nhưng nếu tên Lan mang nghĩa hoa lan, một loài thực vật, thì việc kết luận nó thuộc Kim chỉ dựa trên tổng số nét là một điều khó thuyết phục về mặt ý nghĩa.

Cách thứ hai: Quy đổi chữ cái thành các con số

Một số phương pháp chia bảng chữ cái thành từng nhóm 9 ký tự, gán các con số từ 1 đến 9 cho từng ký tự, sau đó cộng các con số trong tên và đối chiếu với bảng Cửu tinh.

Cách thứ ba: Gán ngũ hành cho chữ cái hoặc nhóm âm đầu

Theo cách này, mỗi ký tự hoặc nhóm âm đầu của tên được quy định sẵn thuộc một hành nhất định.

Điểm cần lưu ý là khi áp dụng các phương pháp khác nhau cho cùng một cái tên, kết quả có thể không giống nhau.

Điều đó cho thấy chúng ta cần thận trọng khi coi một phương pháp quy đổi nào đó là tiêu chuẩn duy nhất.

6. Âm dương của tên nên được hiểu như thế nào?

Đối với tên tiếng Việt, có một cách phổ biến là dựa vào thanh bằng – thanh trắc:

  • Thanh bằng gồm thanh ngang và huyền → quy về Âm.

  • Thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng → quy về Dương.

Cách này có giá trị nhất định nếu xét trên phương diện âm thanh và nhịp điệu của ngôn ngữ.

Tuy nhiên, nếu dùng nó để đại diện hoàn toàn cho ý nghĩa âm dương của từ thì sẽ xuất hiện những trường hợp khá khó giải thích.

Ví dụ:

  • Âm – Dương đều là thanh bằng.

  • Sáng – Tối đều là thanh trắc.

  • Trai – Gái lại khác nhau về thanh điệu.

  • Cha – Mẹ cũng khác nhau về thanh điệu.

Rõ ràng thanh điệu và ý nghĩa của từ là hai phạm trù khác nhau.

Vì vậy, có thể xem bằng – trắc là một công cụ để xét âm thanh và sự hài hòa của tên, nhưng không nhất thiết đồng nhất hoàn toàn với bản chất âm dương của ý nghĩa mà chữ biểu đạt.

7. Một cách tiếp cận khác: trở về với ý nghĩa và cấu tạo của chữ

Từ những vấn đề trên, có thể lựa chọn một cách tiếp cận thận trọng hơn: không lấy số nét làm căn cứ chính, mà ưu tiên xem xét ý nghĩa trực tiếp, nguồn gốc chữ, bộ thủ, cấu tạo chữ và mối liên hệ của chữ với hệ thống biểu tượng ngũ hành.

Theo cách này, có thể tham khảo một số nhóm như sau.

Nhóm Mộc

Những tên gắn với cây cối, thảo mộc, hoa lá như:

Tùng, Cúc, Trúc, Mai, Hoa, Thảo, Chi, Diệp...

có thể được xếp vào nhóm Mộc.

Nhóm Thổ

Những tên gắn với:

Đất, Điền, Sơn, Thạch, Ngọc...

có thể được xếp vào nhóm Thổ.

Nhóm Hỏa

Những tên gắn với:

Lửa, ánh sáng, sự đốt cháy, nhiệt độ...

như Đăng, Viêm, Luyện... có thể được xếp vào nhóm Hỏa.

Nhóm Thủy

Những tên gắn với nước như:

Thủy, Hải, Giang, Tuyền...

có thể được xếp vào nhóm Thủy.

Nhóm Kim

Những tên gắn với kim loại hoặc các vật thuộc nhóm kim khí như:

Kim, Đao, Qua...

có thể được xếp vào nhóm Kim.

Ngoài ra, có những trường hợp có thể xác định khá trực tiếp thông qua hệ thống biểu tượng truyền thống:

  • Tí, Hợi → Thủy.

  • Dần, Mão → Mộc.

  • Thìn, Tuất, Sửu, Mùi → Thổ.

  • Đông → Mộc.

  • Tây → Kim.

  • Nam → Hỏa.

  • Bắc → Thủy.

  • Trung → Thổ.

  • Bạch → Kim.

  • Hoàng → Thổ.

  • Nhật → Hỏa.

  • Nguyệt → Thủy.

Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý rằng những chữ đồng âm chưa chắc có cùng ngũ hành.

Ví dụ:

  • Thanh 青 – màu xanh → Mộc.

  • Thanh 清 – trong sạch, tinh khiết → Thủy.

  • Thanh 聲 – âm thanh → có thể xem là trung tính.

Tương tự:

  • Đông 冬 – mùa đông → Thủy.

  • Đông 東 – phương Đông → Mộc.

  • Dương 楊 – cây dương liễu → Mộc.

  • Dương 羊 – dê, cừu → Thổ.

  • Dương 洋 – đại dương → Thủy.

Như vậy, khi xác định ngũ hành cho một tên, không nên chỉ nghe âm đọc rồi gán ngay một thuộc tính ngũ hành, mà cần biết chính xác chữ Hán nào được sử dụng và chữ đó mang nghĩa gì.

Đây cũng là lý do việc tra cứu từ điển Hán Nôm và tìm hiểu cấu tạo chữ có ý nghĩa quan trọng.

Đối với một số khái niệm, còn có thể tìm mối liên hệ với những hệ thống tư tưởng khác trong văn hóa phương Đông. Chẳng hạn, việc quy Tâm về Hỏa, Can về Mộc, Đảm về Mộc có thể được liên hệ với hệ thống tạng phủ của Đông y.

Về âm dương, có thể dựa vào đặc tính biểu tượng của chính sự vật:

  • Nam → Dương.

  • Nữ → Âm.

  • Sơn → Dương.

  • Hải → Âm.

  • Điểu → Dương.

  • Ngư → Âm.

Những trường hợp không thể xác định rõ ràng có thể xem là trung tính, thay vì cố gắng ép mọi chữ vào một trong hai nhóm.

8. Thử áp dụng vào việc lựa chọn tên cho bé gái sinh năm 2023

Giả sử cần lựa chọn tên cho một bé gái sinh năm 2023, tuổi Quý Mão, mệnh Kim, nhưng chưa có đầy đủ dữ kiện để lập Bát Tự.

Bước 1: Tạm thời chưa xét Bát Tự

Khi chưa có đầy đủ thông tin về giờ, ngày, tháng và năm sinh theo yêu cầu của phương pháp Bát Tự, bước phân tích này tạm thời chưa thực hiện.

Bước 2: Xét tuổi và bản mệnh

Theo cách luận đã trình bày ở trên, có thể ưu tiên tên thuộc Thổ và Kim:

  • Thổ sinh Kim.

  • Kim đồng hành với Kim.

Có thể hạn chế Hỏa và Mộc do quan hệ khắc.

Đối với Thủy, tồn tại những cách giải thích khác nhau nên không nhất thiết phải đưa ra một kết luận tuyệt đối.

Ngoài ngũ hành, có thể xét thêm quan hệ Hợi – Mão – Mùi tam hợp, cũng như các quan hệ hợp, xung của Thiên Can và Địa Chi.

Bước 3: Xét quan hệ với tuổi cha mẹ

Giả sử cha mẹ cùng tuổi Giáp Tuất, mệnh Hỏa.

Theo cách luận này, Thiên Can và Địa Chi không tạo ra xung khắc đáng kể, nhưng ngũ hành bản mệnh của cha mẹ là Hỏa lại khắc Kim của con.

Một hướng giải quyết là lựa chọn tên thuộc Thổ, tạo thành chuỗi:

Hỏa → Thổ → Kim

Tức:

Mệnh cha mẹ → tên của con → bản mệnh của con.

Theo cách luận truyền thống, đây được xem là một cấu trúc tương sinh tương đối thuận.

Như vậy, trong danh sách những tên thuộc Kim đã dự kiến trước đó, một số tên có thể được loại ra để ưu tiên những tên thuộc Thổ.

9. Ví dụ về một số tên thuộc Thổ và Kim

Dưới đây là một số chữ có thể tham khảo theo cách phân loại đã trình bày:

Nhóm Khuê

圭 – Khuê: ngọc khuê, một loại ngọc dùng trong nghi lễ cổ.

奎 – Khuê: sao Khuê, một trong Nhị thập bát tú, trong truyền thống văn hóa Đông Á gắn với văn chương và học vấn.

Nhóm ngọc

碧 – Bích: màu xanh biếc, ngọc bích.

璧 – Bích: ngọc bích, một loại ngọc quý hình tròn có lỗ ở giữa; về nghĩa rộng còn chỉ ngọc và những gì tốt đẹp.

玉 – Ngọc: ngọc, đá quý; theo nghĩa biểu tượng gợi sự quý giá và tốt đẹp.

珠 – Châu: ngọc châu, ngọc trai.

琇 – Tú: một loại đá đẹp giống ngọc; cũng mang nghĩa tốt đẹp.

瓊 – Quỳnh: ngọc quỳnh; cũng được dùng để chỉ hoa quỳnh.

瑛 – Anh: ánh sáng của ngọc, viên ngọc trong suốt.

璎 / 瓔 – Anh: chuỗi ngọc đeo.

琰 – Diễm: một loại ngọc đẹp, mang vẻ sáng bóng.

映 / 暎 – Ánh: ánh sáng, chiếu sáng, phản chiếu.

Nhóm Kim

金 – Kim: vàng, kim loại, tiền bạc.

銀 – Ngân: bạc, vàng bạc, tiền bạc.

釧 – Xuyến: vòng tay, đồ trang sức.

玔 – Xuyến: vòng đeo tay bằng ngọc.

Từ đó có thể hình thành những tên ghép như:

Ngọc Khuê, Tú Khuê, Mai Khuê, Anh Khuê, Ánh Khuê, Bích Khuê, Quỳnh Khuê, Diễm Khuê...

hoặc:

Kim Khánh, Ngân Khánh, Ngọc Châu, Xuyến Châu, Bích Châu, Ngọc Bích, Bích Ngọc, Ngọc Quỳnh...

Những tên này chủ yếu gợi đến hình ảnh ngọc quý, vẻ đẹp, sự trong sáng và cao quý.

Riêng Khuê 奎, ngoài ý nghĩa liên quan đến ngôi sao trong Nhị thập bát tú, còn có một tầng nghĩa văn hóa đặc biệt. Trong truyền thống Đông Á, sao Khuê gắn với văn chương và học vấn. Hình tượng này được phản ánh trong tên gọi Khuê Văn Các tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám.

Ngày nay, hình tượng Sao Khuê vẫn tiếp tục được sử dụng trong đời sống văn hóa Việt Nam, chẳng hạn Giải thưởng Sao Khuê trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Vì vậy, nếu lựa chọn Khuê theo nghĩa sao Khuê, cái tên không chỉ gợi vẻ đẹp mà còn mang hàm ý về tri thức, học vấn và đời sống tinh thần.

10. Xét mối quan hệ giữa họ, tên đệm, tên chính và bản mệnh

Giả sử trẻ mang họ Phạm 范, và theo cách phân tích này chữ Phạm được quy thuộc Mộc.

Nếu tên chính thuộc Thổ thì xuất hiện quan hệ:

Mộc khắc Thổ.

Một cách xử lý theo hệ thống ngũ hành là tìm một tên đệm thuộc Hỏa để tạo thành chuỗi:

Mộc → Hỏa → Thổ → Kim

Trong đó:

  • Mộc của họ sinh Hỏa của tên đệm.

  • Hỏa của tên đệm sinh Thổ của tên chính.

  • Thổ của tên chính sinh Kim của bản mệnh.

Theo logic của hệ thống ngũ hành, đây là một cách chuyển tiếp và chế hóa quan hệ khắc, thay vì để họ và tên chính trực tiếp đối nghịch.

Sau quá trình tra cứu, có thể cân nhắc một số chữ làm tên đệm thuộc Hỏa như:

Diệu 燿: soi, rọi, chiếu sáng.

Cần phân biệt với Diệu 妙, mang nghĩa hay, đẹp, kỳ diệu, nhưng không được quy thuộc Hỏa theo cách phân loại này.

Diễm 琰: một loại ngọc đẹp, có tính sáng và rực.

Cũng cần phân biệt với các chữ Diễm 焰, 燄, 炎... mang nghĩa trực tiếp liên quan đến ngọn lửa, ánh lửa.

Thục 熟: chín, đã quen, kỹ càng.

Chữ này khác với Thục 淑, mang nghĩa hiền lành, hiền thục, dịu dàng. Theo cách phân loại đang sử dụng, hai chữ này có thuộc tính ngũ hành khác nhau.

Từ đó có thể hình thành những phương án như:

Phạm Diệu Châu
Phạm Diệu Tú
Phạm Diệu Anh
Phạm Diệu Khuê
Phạm Diệu Bích
Phạm Diệu Khánh

hoặc:

Phạm Diễm Châu
Phạm Diễm Quỳnh
Phạm Diễm Ngọc
Phạm Diễm Khuê

Các phương án trên được xây dựng theo cùng một nguyên tắc:

Họ → tên đệm → tên chính → bản mệnh

tạo thành một chuỗi tương sinh:

Mộc → Hỏa → Thổ → Kim.

Theo quan niệm ngũ hành truyền thống, đây là cấu trúc được xem là thuận.

11. Kết luận: nên nhìn việc đặt tên như thế nào?

Qua những phân tích trên có thể thấy, đặt tên theo phong thủy và Bát Tự không đơn giản chỉ là tìm một chữ có “ngũ hành tốt”.

Một cái tên có thể đồng thời được xem xét trên nhiều phương diện:

Ý nghĩa của chữ → cấu tạo chữ → ngũ hành → âm dương → thanh điệu → quan hệ với năm tháng ngày giờ sinh → quan hệ với cha mẹ → quan hệ giữa họ, tên đệm và tên chính → tính thuận tiện trong đời sống thực tế.

Chính vì có nhiều lớp như vậy nên việc lựa chọn một cái tên thực sự phù hợp không phải là chuyện đơn giản.

Tuy nhiên, cũng chính ở đây cần giữ một thái độ tỉnh táo.

Những phương pháp trên thuộc về hệ thống tư tưởng và thực hành văn hóa truyền thống phương Đông. Các cách phân loại chữ theo âm dương, ngũ hành hiện nay cũng không phải lúc nào hoàn toàn thống nhất giữa các trường phái. Vì vậy, không nên biến một phương pháp quy ước thành một chân lý duy nhất, càng không nên từ một cái tên mà đưa ra những lời khẳng định chắc chắn về tương lai của một con người.

Giá trị lớn nhất của việc đặt tên có lẽ nằm ở chỗ khác.

Một cái tên đẹp trước hết là một lời chúc đẹp.

Cha mẹ có thể mượn những biểu tượng của văn hóa truyền thống để gửi vào tên con những mong ước về đạo đức, trí tuệ, nghị lực, sự bình an, lòng nhân ái và một cuộc sống tốt đẹp.

Còn người mang tên ấy sẽ đi đến đâu trong cuộc đời vẫn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác: gia đình, giáo dục, môi trường sống, cơ hội, lựa chọn cá nhân và sự rèn luyện của chính mình.

Vì vậy, có thể tôn trọng cách nhìn của người xưa mà không biến nó thành một bản án cho người hôm nay.

Hiểu được hệ thống âm dương, ngũ hành là một chuyện; biết sử dụng hệ thống ấy với sự tỉnh táo, có giới hạn và có trách nhiệm lại là một chuyện khác.

Có lẽ đó cũng là cách tiếp cận phù hợp nhất đối với những giá trị văn hóa truyền thống: không phủ nhận, không thần thánh hóa; tìm hiểu để hiểu, vận dụng để tham khảo, và cuối cùng vẫn trả quyền lựa chọn cuộc đời về cho chính con người.

Dương Ngọc Sáng

Nhận xét