TỨ DIỆU ĐẾ VÀ BÁT CHÍNH ĐẠO

TỨ DIỆU ĐẾ VÀ BÁT CHÍNH ĐẠO

Nhìn về nỗi khổ và con đường thoát khổ từ góc nhìn Phật giáo

 


Lời dẫn

Rất nhiều người trong chúng ta, khi gặp những biến cố trong cuộc sống, thường đặt ra những câu hỏi như: Con người có số phận hay không? Vì sao bất hạnh và khổ đau lại xảy đến với mình? Có cách nào để thoát khỏi những điều đó hay không?

Từ những câu hỏi ấy, con người bắt đầu tìm đến nhiều cách lý giải khác nhau: tướng số, bói toán, phong thủy, tín ngưỡng dân gian, tâm linh hay tôn giáo.

Một trong những câu hỏi mà các thầy tử vi, tướng số thường nhận được là:

“Tại sao số tôi lại khổ như vậy? Có cách nào hết khổ hay không?”

Mỗi hệ thống tư tưởng lại có một cách giải thích riêng.

Dưới góc nhìn của phong thủy, có thể người ta cho rằng hoàn cảnh sống, nhà đất hoặc phương hướng chưa phù hợp, từ đó tìm cách điều chỉnh không gian sống.

Dưới góc nhìn của một số tín ngưỡng dân gian, người ta có thể lý giải những bất an trong cuộc sống bằng quan niệm về vong, tà hay những tác động vô hình, rồi tìm đến các nghi lễ hóa giải.

Còn trong một số cách luận tử vi, người ta có thể quy nguyên nhân về những yếu tố như Địa Không, Địa Kiếp, Tuần, Triệt... và từ đó tìm cách “giải sao”, “di cung hoán số” hoặc thực hiện những phương pháp hóa giải khác.

Ở đây, mình không bàn việc những cách lý giải ấy đúng hay sai. Mục đích của bài viết chỉ là thử đưa ra một góc nhìn khác: nếu đứng từ lăng kính Phật giáo, nỗi khổ của con người được nhìn nhận như thế nào, và con đường vượt qua khổ đau được đặt ở đâu?

Trong Phật giáo, vấn đề này được trình bày một cách căn bản qua Tứ Diệu Đế và Bát Chính Đạo.

Đây là hai khái niệm rất căn bản trong Phật pháp. Các vị tăng ni có thể dành hàng giờ để giảng giải về chúng; những người có điều kiện nghiên cứu kinh điển cũng có thể tìm thấy rất nhiều tài liệu liên quan. Tuy nhiên, đối với người mới tìm hiểu, những cách trình bày mang tính triết học và nhiều thuật ngữ đôi khi khiến nội dung trở nên khá khó tiếp cận.

Vì vậy, trong bài viết này, mình muốn thử trình bày Tứ Diệu Đế và Bát Chính Đạo theo một cách đơn giản và gần với đời sống nhất có thể, để chúng ta có thể hiểu được tư tưởng căn bản phía sau hai khái niệm này.

I. TỨ DIỆU ĐẾ – 四妙諦

Trước hết, có thể hiểu đơn giản:

  • Tứ là bốn.

  • Diệu mang nghĩa sâu xa, mầu nhiệm, vi diệu.

  • Đế là sự thật, chân lý.

Theo cách hiểu thông thường, Tứ Diệu Đế có thể được diễn đạt là bốn sự thật mầu nhiệm, hay bốn chân lý căn bản.

Tứ Diệu Đế còn được gọi là Tứ Thánh Đế – 四聖諦, gồm:

  1. Khổ đế

  2. Tập đế

  3. Diệt đế

  4. Đạo đế

Theo truyền thống Phật giáo, đây là nội dung cốt lõi trong bài pháp đầu tiên Đức Phật thuyết giảng sau khi giác ngộ, thường được biết đến với tên Kinh Chuyển Pháp Luân, tại vườn Lộc Uyển.

Có thể hình dung Tứ Diệu Đế như một cách đặt vấn đề rất rõ ràng:

Có khổ → khổ có nguyên nhân → khổ có thể chấm dứt → và có một con đường để đi đến sự chấm dứt ấy.

Chúng ta lần lượt đi qua bốn điều này.

1. Khổ đế – 苦諦

Khổ đế là sự thật về khổ.

Theo quan điểm Phật giáo, khổ đau là một phần của đời sống chúng sinh. Con người sinh ra, già đi, bệnh tật, mất mát, chia lìa, không đạt được điều mình mong muốn... tất cả đều có thể trở thành những trải nghiệm của khổ.

Nhưng “khổ” trong Phật giáo không chỉ đơn giản là những bất hạnh lớn lao.

Đôi khi một người hoàn toàn không gặp biến cố nghiêm trọng nào nhưng trong lòng vẫn bất an, lo lắng, sợ hãi, tiếc nuối hoặc không được như ý. Những trạng thái ấy cũng có thể trở thành một dạng khổ.

Vì vậy, khi nói đến Khổ đế, không nên chỉ hiểu rằng:

“Cuộc đời này toàn là bất hạnh.”

Có thể hiểu rộng hơn rằng:

Trong đời sống luôn tồn tại những trạng thái không như ý, bất an và khổ đau.

Đó là điểm xuất phát để Phật giáo quan sát đời sống con người.

2. Tập đế – 集諦

Nếu Khổ đế nói rằng khổ là một thực tại của đời sống, thì Tập đế đặt ra câu hỏi tiếp theo:

Khổ từ đâu mà sinh ra?

Tập đế là chân lý về sự phát sinh của khổ đau, tức tìm hiểu những nguyên nhân và điều kiện khiến khổ đau xuất hiện và tiếp tục kéo dài.

Trong giáo lý Phật giáo, ái – tức sự khao khát, ham muốn và bám chấp – được chỉ ra như một nguyên nhân quan trọng của sự sinh khởi khổ. Cùng với đó là những trạng thái tâm như tham, sân, si, và sâu hơn nữa là sự vô minh, không thấy rõ bản chất của sự vật và chính mình.

Vì vậy, Tập đế không nên được hiểu đơn giản là:

“Tôi khổ hôm nay vì trước đây tôi đã làm nhiều việc xấu.”

Nghiệp và nhân quả là một phần quan trọng trong tư tưởng Phật giáo, nhưng cách hiểu về nghiệp không nên giản lược thành một công thức như vậy.

Điều Phật giáo muốn chúng ta quan sát sâu hơn là cơ chế khiến khổ đau phát sinh và tiếp diễn.

Chẳng hạn, khi một điều mình rất muốn không xảy ra, sự thất vọng có thể xuất hiện. Từ thất vọng có thể sinh ra bất mãn; từ bất mãn sinh ra sân hận; từ sân hận lại dẫn đến lời nói hoặc hành động gây tổn thương cho người khác và cho chính mình.

Như vậy, hoàn cảnh bên ngoài có thể là một điều kiện, nhưng cách tâm thức tiếp nhận và phản ứng trước hoàn cảnh ấy cũng góp phần tạo nên khổ đau.

Đây là một chuyển hướng rất đáng chú ý của cách nhìn.

Thay vì chỉ hỏi:

“Điều gì bên ngoài đang làm cho tôi khổ?”

Phật giáo còn khuyến khích chúng ta quay lại nhìn:

“Trong chính tâm mình, điều gì đang khiến khổ đau tiếp tục sinh khởi?”

3. Diệt đế – 滅諦

Nếu khổ có nguyên nhân, vậy câu hỏi tiếp theo là:

Khổ có thể chấm dứt hay không?

Phật giáo trả lời bằng Diệt đế – chân lý về sự diệt khổ.

Theo tư tưởng Phật giáo, khi những nguyên nhân căn bản khiến khổ đau sinh khởi được đoạn trừ, đặc biệt là ái, chấp thủ và vô minh, thì khổ đau cũng có thể được chấm dứt.

Điều này cho thấy Tứ Diệu Đế không phải là một hệ thống tư tưởng chỉ nói về sự bi quan của cuộc đời.

Nếu chỉ nói:

“Đời là khổ.”

thì mới chỉ nói đến Khổ đế.

Nhưng Tứ Diệu Đế đi xa hơn:

Có khổ, khổ có nguyên nhân, khổ có thể chấm dứt và có con đường đưa đến sự chấm dứt ấy.

Chính khả năng chấm dứt khổ là nội dung quan trọng của Diệt đế.

4. Đạo đế – 道諦

Đã biết khổ, biết nguyên nhân của khổ và biết rằng khổ có thể chấm dứt, câu hỏi cuối cùng sẽ là:

Vậy phải đi bằng con đường nào?

Đó chính là Đạo đế – chân lý về con đường đưa đến sự diệt khổ.

Trong Phật giáo, con đường ấy được trình bày cụ thể qua Bát Chính Đạo – 八正道.

Có thể nói đơn giản:

Đạo đế nói về con đường dẫn đến sự diệt khổ; Bát Chính Đạo là tám phương diện của con đường thực hành ấy.

II. BÁT CHÍNH ĐẠO – 八正道

Bát Chính Đạo còn được gọi là Bát Thánh Đạo – 八聖道, gồm tám phương diện:

  1. Chính kiến

  2. Chính tư duy

  3. Chính ngữ

  4. Chính nghiệp

  5. Chính mạng

  6. Chính tinh tấn

  7. Chính niệm

  8. Chính định

Bát Chính Đạo không nên chỉ được hiểu như tám quy tắc đạo đức tách rời nhau.

Đúng hơn, đây là tám phương diện có liên hệ với nhau của một con đường tu tập, nhằm chuyển hóa cách nhìn, cách nghĩ, lời nói, hành động, đời sống và hoạt động của tâm.

Nếu Tứ Diệu Đế trả lời:

“Khổ là gì, khổ từ đâu mà có và có thể chấm dứt hay không?”

thì Bát Chính Đạo đi thêm một bước:

“Nếu muốn chuyển hóa khổ đau thì con người cần sống và tu tập như thế nào?”

1. Chính kiến – 正見

Kiến là thấy, nhìn nhận và hiểu biết.

Vì vậy, Chính kiến có thể hiểu là cách nhìn và sự hiểu biết đúng đắn.

Nhưng “đúng đắn” ở đây không đơn giản chỉ là có thật nhiều kiến thức.

Một người có thể biết rất nhiều điều nhưng vẫn nhìn cuộc sống bằng tham lam, sân hận hoặc thành kiến.

Chính kiến trước hết là khả năng nhìn sự việc sáng suốt hơn, nhận ra nguyên nhân của khổ đau và hiểu được mối liên hệ giữa suy nghĩ, hành động và kết quả của chúng.

Nói cách khác, muốn thay đổi cuộc sống, trước hết cần học cách nhìn cuộc sống cho đúng hơn.

2. Chính tư duy – 正思惟

Tư duy là suy nghĩ, là cách tâm trí hướng đến một vấn đề.

Vì vậy, Chính tư duy có thể hiểu là suy nghĩ theo hướng đúng đắn, lành mạnh và không tạo thêm khổ đau.

Điều đáng chú ý là trước một hành động thường đã có một quá trình suy nghĩ phía sau.

Một lời nói nóng giận có thể bắt đầu từ một ý nghĩ nóng giận. Một hành động gây tổn thương có thể bắt đầu từ sự oán giận hoặc ích kỷ trong tâm.

Vì vậy, muốn thay đổi hành động, không thể chỉ sửa hành động bên ngoài mà còn phải nhìn lại cách mình đang suy nghĩ.

3. Chính ngữ – 正語

Ngữ là lời nói.

Chính ngữ có thể hiểu là sử dụng lời nói một cách đúng đắn, chân thật và không cố ý gây tổn hại cho người khác.

Trong đời sống hiện đại, điều này không chỉ giới hạn ở lời nói trực tiếp mà còn có thể liên hệ đến cách chúng ta viết, truyền đạt thông tin và giao tiếp với người khác.

Có những lời nói chỉ mất vài giây để thốt ra nhưng người nghe có thể mất rất lâu mới vượt qua được tổn thương.

Vì vậy, tu tập đôi khi không bắt đầu từ những điều quá xa vời.

Nó có thể bắt đầu từ một câu nói mà chúng ta lựa chọn không nói ra, hoặc một câu nói mà chúng ta lựa chọn nói theo một cách khác.

4. Chính nghiệp – 正業

Nghiệp trong ngữ cảnh này liên quan đến hành động, việc làm.

Vì vậy, Chính nghiệp có thể hiểu là hành động đúng đắn, lành mạnh và không cố ý gây tổn hại.

Ở đây chúng ta có thể thấy mối liên hệ giữa:

  • Ý – suy nghĩ;

  • Khẩu – lời nói;

  • Thân – hành động.

Ba phương diện này thường được nhắc đến trong quá trình tu tập.

Nói cách khác, muốn sống tốt không chỉ cần nghĩ đúng, mà còn phải nói đúng và làm đúng.

5. Chính mạng – 正命

Chính mạng liên quan đến cách sống và sinh kế.

Có thể hiểu đơn giản là sống bằng một phương thức chân chính, lương thiện, không lấy việc gây tổn hại cho người khác làm phương tiện sinh sống.

Điều này khiến việc tu tập không còn là một chuyện chỉ diễn ra trong chùa hay trong những lúc ngồi thiền.

Nó đi thẳng vào một câu hỏi rất đời thường:

“Mình đang sống bằng cách nào?”

Cách kiếm sống, cách đối xử với người khác và cách mình xây dựng cuộc sống đều là những điều cần được nhìn lại.

6. Chính tinh tấn – 正精進

Tinh tấn có nghĩa là chuyên cần, nỗ lực.

Nhưng điều đáng chú ý không phải chỉ là cố gắng thật nhiều, mà là cố gắng theo đúng hướng.

Con người hoàn toàn có thể rất chăm chỉ nhưng lại đang chăm chỉ làm một điều sai.

Vì vậy, Chính tinh tấn có thể hiểu là sự chuyên cần trong việc nuôi dưỡng những điều thiện, hạn chế những điều bất thiện và từng bước chuyển hóa những trạng thái tâm gây khổ.


7. Chính niệm – 正念

Đây có lẽ là một trong những thuật ngữ được sử dụng rất nhiều trong đời sống hiện đại, nhưng cũng dễ bị hiểu đơn giản hóa.

Niệm không chỉ có nghĩa là “ghi nhớ”.

Trong thực hành Phật giáo, Chính niệm gắn với sự tỉnh thức và nhận biết rõ những gì đang diễn ra nơi thân, cảm thọ, tâm và các hiện tượng đang được nhận biết.

Có thể hình dung bằng một ví dụ rất đời thường.

Một người đang tức giận.

Nếu hoàn toàn bị cơn giận cuốn đi, người ấy có thể nói hoặc làm những điều mà sau đó chính mình cũng hối tiếc.

Nhưng nếu có sự tỉnh thức, người ấy có thể nhận ra:

“Mình đang giận.”

Chỉ một khoảng cách nhỏ giữa “tôi là cơn giận” và “tôi đang nhận biết cơn giận” cũng có thể tạo ra một khoảng trống để lựa chọn.

Có thể nói, Chính niệm không phải là cố gắng biến mình thành một người lúc nào cũng bình tĩnh.

Nó trước hết là nhìn thấy rõ trạng thái của mình khi nó đang xảy ra.

Và khi đã nhìn thấy, chúng ta mới có cơ hội lựa chọn cách phản ứng khác.

8. Chính định – 正定

Định là sự tập trung và an trú của tâm, trong Phật học có liên hệ mật thiết với thực hành thiền định.

Ở mức độ nhập môn, có thể hiểu Chính định là khả năng làm cho tâm trở nên ổn định, tập trung và không dễ dàng bị những ham muốn, sợ hãi hay dao động kéo đi.

Một tâm trí luôn bị phân tán bởi hàng loạt suy nghĩ sẽ rất khó nhìn sự việc sáng suốt.

Vì vậy, Chính định không đơn giản chỉ là:

“Tập trung tư tưởng vào một việc chân chính.”

Mà sâu hơn, đó là tu tập khả năng an trú và tập trung của tâm, để tâm có đủ sự ổn định cho việc quan sát và chuyển hóa.

Chính niệm và Chính định vì vậy có thể được hình dung như hai phương diện bổ trợ cho nhau:

Chính niệm giúp ta thấy rõ tâm đang xảy ra điều gì.
Chính định giúp tâm có đủ sự ổn định để ở lại với điều đang được thấy.

III. TỨ DIỆU ĐẾ VÀ BÁT CHÍNH ĐẠO – NHÌN LẠI CÂU HỎI “VÌ SAO TÔI KHỔ?”

Đến đây, chúng ta có thể quay lại câu hỏi ban đầu:

“Tại sao số tôi lại khổ? Có cách nào hết khổ hay không?”

Nếu nhìn từ tử vi, phong thủy, tín ngưỡng hay những hệ thống tư tưởng khác, chúng ta có thể nhận được những câu trả lời rất khác nhau.

Còn nếu đứng từ góc nhìn Phật giáo, câu hỏi có thể được chuyển hướng.

Thay vì chỉ hỏi:

“Điều gì bên ngoài đang làm cho tôi khổ?”

ta bắt đầu hỏi:

“Khổ đang hình thành như thế nào trong chính đời sống của tôi?”

Và tiếp theo:

“Tôi đang nhìn sự việc như thế nào? Tôi đang suy nghĩ ra sao? Tôi đang nói gì? Tôi đang làm gì? Tôi đang sống bằng cách nào? Tâm tôi đang vận hành như thế nào?”

Đây chính là điểm đặc biệt của Tứ Diệu Đế và Bát Chính Đạo.

Nó không đưa ra một lời hứa rằng con người sẽ không bao giờ gặp bất hạnh nữa.

Con người vẫn có thể gặp bệnh tật, mất mát, chia lìa, thất bại và những điều nằm ngoài khả năng kiểm soát của mình.

Điều mà Phật giáo đặt ra ở một tầng sâu hơn là:

Con người có thể không kiểm soát được tất cả những gì xảy đến với mình, nhưng có thể học cách nhìn nhận, phản ứng và chuyển hóa chính mình trước những điều ấy.

IV. KẾT

Ở mức độ căn bản nhất, chúng ta có thể hiểu:

Tứ Diệu Đế nói về bốn điều:

Có khổ – Khổ có nguyên nhân – Khổ có thể chấm dứt – Có con đường để đi đến sự chấm dứt ấy.

Còn Bát Chính Đạo là tám phương diện của con đường tu tập:

Chính kiến – Chính tư duy – Chính ngữ – Chính nghiệp – Chính mạng – Chính tinh tấn – Chính niệm – Chính định.

Nếu nhìn theo cách đơn giản nhất, đây không chỉ là những thuật ngữ của kinh điển Phật giáo.

Nó còn có thể được xem như một cách để mỗi người quay trở lại quan sát chính đời sống của mình.

Khi gặp khổ đau, thay vì chỉ tìm một nguyên nhân ở bên ngoài và tìm cách “hóa giải” hoàn cảnh, chúng ta có thể thử dừng lại và hỏi:

Khổ này đang đến từ đâu?

Trong đó có phần nào đến từ hoàn cảnh, phần nào đến từ chính cách mình nhìn nhận và phản ứng?

Và quan trọng hơn:

Mình có thể làm gì để không tiếp tục tạo thêm khổ cho chính mình và cho người khác?

Có lẽ đó cũng là một trong những giá trị đáng suy ngẫm khi tìm hiểu Phật pháp:

Không phải để tìm một lời phán quyết về số phận, mà để học một cách nhìn sâu hơn về khổ đau và chính mình.

                   Dương Ngọc Sáng 


Nhận xét