SỔ TAY TRA CỨU CHỮ VÀ CÂU ĐỐI HAY DÙNG DỊP TẾT
Chữ Hán – Âm Hán Việt – Ý nghĩa – Câu chúc
Ngày Tết, những chữ như 福 Phúc, 祿 Lộc, 壽 Thọ, 德 Đức, 安 An, 和 Hòa, 財 Tài... thường xuất hiện trong thư pháp, hoành phi, câu đối và lời chúc đầu năm.
Những chữ ấy không chỉ mang ý nghĩa “cát tường”, mà còn phản ánh những ước nguyện rất căn bản của con người: mong có phúc, có lộc, sống lâu, bình an, gia đình hòa thuận, con cháu học hành thành đạt và cuộc sống có đức có tâm.
Tài liệu này được sắp xếp theo từng chữ chủ đề, nhằm thuận tiện cho việc tra cứu, học Hán tự, ôn tập và lựa chọn câu chúc hoặc nội dung thư pháp dịp Tết.
Lưu ý: Không phải tất cả những câu dưới đây đều là câu đối cổ có xuất xứ xác định. Có câu là thành ngữ cổ, có câu là câu chúc dân gian, có câu là sáng tác hoặc biến thể hiện đại. Vì vậy, cần phân biệt giữa “câu có nguồn gốc cổ điển” và “câu được dùng phổ biến trong đời sống”.
I. NHÓM PHÚC – LỘC – THỌ
1. CHỮ PHÚC 福
福 – Phúc
Nghĩa: phúc lành, may mắn, hạnh phúc, điều tốt đẹp.
福如東海
Phúc như Đông Hải
Phúc nhiều như biển Đông.
福如東海,壽比南山
Phúc như Đông Hải, Thọ tỷ Nam Sơn.
福如東海
壽比南山
Đây là câu chúc thọ, chúc phúc rất quen thuộc.
Một dị bản mở rộng:
福如東海長流水
壽比南山不老松
Phúc như Đông Hải trường lưu thủy
Thọ tỷ Nam Sơn bất lão tùng.
Ý nghĩa: phúc như nước biển Đông chảy mãi; thọ như cây tùng trên núi Nam không già.
Bản ngắn và bản mở rộng đều được sử dụng; không nên coi bản dài là “bản duy nhất chính xác”.
五福臨門 – Ngũ phúc lâm môn
五福臨門
Nghĩa: năm điều phúc cùng đến cửa nhà.
Theo Thượng Thư – Hồng Phạm:
一曰壽
二曰富
三曰康寧
四曰攸好德
五曰考終命
Có thể hiểu là:
壽 – Thọ: trường thọ.
富 – Phú: giàu có.
康寧 – Khang ninh: khỏe mạnh, bình an.
攸好德 – Hảo đức: yêu chuộng, tu dưỡng đức hạnh.
考終命 – Khảo chung mệnh: được sống đến cuối đời và có một kết thúc tốt đẹp.
Trong cách giải thích phổ biến ngày nay, thường diễn đạt thành:
Trường thọ – Phú quý – Khang ninh – Hảo đức – Thiện chung.
Cần lưu ý rằng cách nói dân gian “Phú – Quý – Khang – Ninh – Thọ” là một cách diễn giải phổ biến về sau, không phải nguyên văn năm điều trong Hồng Phạm.
春滿乾坤福滿堂
Xuân mãn càn khôn, phúc mãn đường.
春滿乾坤
福滿堂
Xuân đầy đất trời, phúc đầy khắp nhà.
Đây là kiểu câu chúc Tết rất điển hình, dùng hình ảnh Xuân – Càn khôn – Phúc – Gia đường để tạo không khí cát tường.
福生富貴家門盛
祿進榮華子孫興
Phúc sinh phú quý gia môn thịnh
Lộc tiến vinh hoa tử tôn hưng.
Nghĩa: phúc sinh phú quý, gia môn hưng thịnh; lộc đến, vinh hoa, con cháu hưng vượng.
Ghi chú: Đây là một câu chúc theo phong cách Hán văn cát tường. Khi sử dụng làm thư pháp, nên xem nó như câu chúc lưu truyền, không nhất thiết gắn với một điển cố cổ điển cụ thể.
2. CHỮ LỘC 祿
祿 – Lộc
Nghĩa gốc liên quan đến bổng lộc, phúc lộc; trong văn hóa dân gian thường mở rộng thành tài lộc, sự sung túc và hưởng thành quả.
多財多祿多富貴
得時得祿得人心
Đa tài đa lộc đa phú quý
Đắc thời đắc lộc đắc nhân tâm.
Nhiều tài, nhiều lộc, nhiều phú quý; được thời, được lộc, được lòng người.
財祿安康
Tài lộc an khang
Một cụm chúc ngắn, dễ dùng trong thư pháp.
福祿壽
福 – Phúc
祿 – Lộc
壽 – Thọ
Ba chữ thường được đặt cạnh nhau để biểu tượng cho những điều tốt lành mà con người mong cầu.
3. CHỮ THỌ 壽
壽 – Thọ
Nghĩa: tuổi thọ, trường thọ, sống lâu.
壽比南山
Thọ tỷ Nam Sơn.
Thọ cao như núi Nam.
福如東海長流水
壽比南山不老松
Phúc như Đông Hải trường lưu thủy
Thọ tỷ Nam Sơn bất lão tùng.
Đây là một trong những câu chúc thọ quen thuộc nhất.
天增歲月人增壽
春滿乾坤福滿門
Thiên tăng tuế nguyệt, nhân tăng thọ
Xuân mãn càn khôn, phúc mãn môn.
Trời thêm năm tháng, người thêm tuổi thọ;
Xuân đầy đất trời, phúc đầy cửa nhà.
Có thể diễn ý:
Trời thêm tuổi mới, người thêm thọ
Xuân khắp dương gian, phúc khắp nhà.
II. NHÓM ĐỨC – TÂM – NHẪN – AN
4. CHỮ ĐỨC 德
德 – Đức
Nghĩa: phẩm chất tốt đẹp, đức hạnh, đạo đức.
德重人長壽
心寬福自來
Đức trọng nhân trường thọ
Tâm khoan phúc tự lai.
Có đức, lòng rộng thì phúc tự tìm đến.
Câu tiếng Việt
Người trồng cây hạnh người chơi
Tôi trồng cây hạnh để đời mai sau.
Câu này nên giữ nguyên tiếng Việt. Giá trị của nó nằm ở hình ảnh “trồng cây hạnh” – gieo điều tốt đẹp cho đời sau.
5. CHỮ TÂM 心
心 – Tâm
Nghĩa: lòng, tâm ý, nội tâm, tâm tính.
真心財必到
有德福自來
Chân tâm tài tất đáo
Hữu đức phúc tự lai.
Lòng chân thành, có đức thì phúc lộc tự tìm đến.
知足常樂
Tri túc thường lạc.
Biết đủ thì thường vui.
Đây là một câu rất thích hợp để viết thư pháp, bởi nội dung không chỉ mang ý nghĩa chúc phúc mà còn là một lời nhắc nhở về cách sống.
Câu tiếng Việt
Thiện căn ở tại lòng ta
Chữ tâm kia mới bằng ba chữ tài.
Hai câu thơ nổi tiếng trong Truyện Kiều của Nguyễn Du.
6. CHỮ NHẪN 忍
忍 – Nhẫn
Nghĩa: chịu đựng, nhẫn nại, kiềm chế, biết giữ mình trước nghịch cảnh và cảm xúc.
Câu tiếng Việt
Có khi nhẫn để bình an
Có khi nhẫn để thênh thang cõi lòng.
Có thể dùng riêng chữ 忍 làm chữ thư pháp đầu năm với ý nghĩa tự nhắc mình biết nhẫn, biết giữ tâm và biết lùi một bước khi cần thiết.
7. CHỮ AN 安
安 – An
Nghĩa: yên ổn, bình an, an định.
安然自在
An nhiên tự tại.
Bình thản và tự tại.
家庭平安
Gia đình bình an.
平安如意
Bình an như ý.
Đây là những cụm rất thích hợp cho lời chúc đầu năm.
III. NHÓM GIA ĐÌNH – NHÂN – HIẾU – HÒA
8. CHỮ NHÂN 人 / 仁
Cần phân biệt hai chữ đồng âm:
人 – Nhân: người.
仁 – Nhân: lòng nhân, nhân ái, nhân đức.
人和 – Nhân hòa
人和 nghĩa là người hòa thuận, lòng người đồng thuận.
人和德度造成功
Nhân hòa đức độ tạo thành công.
Câu này thường được dùng trong các mẫu câu chúc hiện đại.
9. CHỮ HÒA 和
和 – Hòa
Nghĩa: hòa thuận, hòa hợp, hài hòa.
家和萬事興
Gia hòa vạn sự hưng.
Gia đình hòa thuận thì muôn việc hưng thịnh.
Đây là một câu rất phù hợp với chữ 和 khi viết thư pháp gia đình.
人和
Nhân hòa
Lòng người hòa hợp.
10. CHỮ HIẾU 孝
孝 – Hiếu
Nghĩa: hiếu thảo, kính yêu và phụng dưỡng cha mẹ.
Câu tiếng Việt
Nước biển mênh mông không đong đầy tình mẹ
Mây trời lồng lộng không phủ kín công cha.
Đây là dạng lời ca dao/lời chúc hiện đại, vì vậy nên giữ nguyên tiếng Việt thay vì cố chuyển sang Hán văn.
IV. NHÓM HỌC HÀNH – TRÍ TUỆ – CÔNG DANH
11. CHỮ HỌC 學
學 – Học
Nghĩa: học tập, học hỏi, nghiên cứu.
學無止境
Học vô chỉ cảnh
(đọc theo âm Hán-Việt thông dụng: Học vô chỉ cảnh; diễn nghĩa: học không có điểm dừng.)
Nghĩa chính xác của 學無止境 là việc học, nghiên cứu tri thức không có lúc kết thúc. Từ điển Giáo dục Đài Loan cũng ghi nhận đây là thành ngữ dùng để nói việc nghiên cứu học vấn không có điểm tận cùng.
Khi dùng trong tài liệu hiện đại, nên ghi “Học vô chỉ cảnh” và chú thích “học không có giới hạn”, tránh viết thành “học vô chỉ cảnh” nhưng giải thích sai thành “không có nơi dừng chân”.
活到老,學到老
Hoạt đáo lão, học đáo lão.
Sống đến già, học đến già.
Đây là câu châm ngôn phổ biến, rất thích hợp với tinh thần học tập suốt đời.
12. CHỮ TRÍ 智
智 – Trí
Nghĩa: trí tuệ, sự sáng suốt, khả năng nhận biết và phán đoán.
智者樂水,仁者樂山
Trí giả lạc thủy
Nhân giả lạc sơn.
Người trí thích nước; người nhân thích núi.
Câu này xuất phát từ Luận Ngữ, không phải câu chúc Tết nguyên nghĩa. Tuy nhiên, rất thích hợp để làm chữ thư pháp hoặc câu đối mang tính giáo dục, tu dưỡng.
博學而篤志
Bác học nhi đốc chí.
Học rộng và giữ chí vững bền.
13. CHỮ ĐĂNG KHOA 登科
登科 – Đăng khoa
Nghĩa cổ: thi đỗ, đạt thành tích trong khoa cử.
Ngày nay có thể dùng rộng hơn để chúc học hành, thi cử và công danh thành đạt.
金榜題名
Kim bảng đề danh.
Tên được ghi trên bảng vàng – chỉ sự thi cử đỗ đạt.
學業有成
Học nghiệp hữu thành.
Học hành thành đạt.
蟾宮折桂
Thiềm cung chiết quế.
Nghĩa đen: bẻ cành quế nơi cung trăng; nghĩa bóng chỉ người thi đỗ, đạt thành công trong khoa cử.
V. NHÓM THUẬN – THÀNH – TÀI – PHÁT
14. CHỮ THUẬN 順
順 – Thuận
Nghĩa: thuận lợi, suôn sẻ, thuận theo.
天時地利人和
Thiên thời, địa lợi, nhân hòa.
Có thời cơ thuận lợi, điều kiện thuận lợi và lòng người hòa hợp.
Đây là thành ngữ cổ nổi tiếng, thích hợp dùng trong câu đối hoặc lời chúc về công việc, sự nghiệp và làm ăn.
一帆風順
Nhất phàm phong thuận.
Một cánh buồm thuận gió.
Nghĩa quen thuộc:
Thuận buồm xuôi gió.
15. CHỮ THÀNH 成
成 – Thành
Nghĩa: hoàn thành, thành tựu, thành công.
馬到成功
Mã đáo thành công.
Ngựa đến là thành công.
Ngày nay đây là một trong những lời chúc rất phổ biến, đặc biệt trong công việc, kinh doanh và khởi sự.
16. CHỮ TÀI 財 / 才
Đây là một cặp chữ rất cần nhớ:
財 – Tài
Tiền của, tài sản, tài lộc.
Ví dụ:
財源廣進
Tài nguyên quảng tiến.
Nguồn tài lộc rộng mở, tiền của tiến vào.
才 – Tài
Tài năng, năng lực.
Ví dụ:
才華橫溢
Tài hoa hoành dật.
Tài năng, tài hoa dồi dào.
Vì vậy, khi gặp chữ “tài”, không nên mặc nhiên viết 財. Phải xét xem đang nói đến tài lộc hay tài năng.
17. CHỮ PHÁT 發
發 – Phát
Nghĩa: phát triển, phát đạt, phát khởi.
發財
Phát tài.
Có tài lộc, trở nên giàu có.
發達
Phát đạt.
Phát triển, thịnh đạt.
Một câu chúc lưu truyền
時到興隆福壽會
運逢發達祿財生
Thời đáo hưng long phúc thọ hội
Vận phùng phát đạt lộc tài sinh.
Thời đến thì hưng long, phúc thọ hội tụ; vận gặp lúc phát đạt thì lộc tài sinh sôi.
Đây nên được xem là câu chúc cát tường lưu truyền, không cần gán cho một điển tích cổ điển nếu chưa xác định được nguồn.
VI. NHÓM TĨNH – ĐỊNH – PHẬT
18. CHỮ TĨNH 靜
靜 – Tĩnh
Nghĩa: yên tĩnh, lắng xuống, không xao động.
寧靜致遠
Ninh tĩnh trí viễn.
Tâm an tĩnh thì có thể hướng tới những điều sâu xa và lâu dài.
Câu đầy đủ trong Giới tử thư của Gia Cát Lượng:
非寧靜無以致遠
“Không tĩnh lặng thì không thể đi đến cái xa.”
Cụm 寧靜致遠 đã trở thành một câu thư pháp rất phổ biến.
19. CHỮ PHẬT 佛
佛 – Phật
Nghĩa: bậc giác ngộ; trong văn hóa Phật giáo Việt Nam, chữ 佛 thường xuất hiện trong thư pháp, hoành phi, câu đối và các không gian thờ tự.
佛心
Phật tâm.
Tấm lòng từ bi, thanh tịnh.
佛法
Phật pháp.
Giáo pháp của Đức Phật.
佛光普照
Phật quang phổ chiếu.
Ánh sáng giác ngộ soi chiếu khắp nơi.
阿彌陀佛
A Di Đà Phật.
Danh hiệu Đức Phật A Di Đà.
慈悲為懷
Từ bi vi hoài.
Lấy lòng từ bi làm điều cốt yếu trong tâm.
Những cụm trên thuộc phạm vi ngôn ngữ và biểu tượng Phật giáo, vì vậy khi dùng trong thư pháp Tết nên chú ý đến văn cảnh tôn giáo; không nhất thiết coi chúng đơn thuần là những “câu chúc tài lộc”.
VII. MỘT SỐ CÂU ĐỐI VÀ LỜI CHÚC TẾT
1. Tân niên hạnh phúc
新年幸福平安進
春日榮華富貴來
Tân niên hạnh phúc bình an tiến
Xuân nhật vinh hoa phú quý lai.
Năm mới hạnh phúc, bình an tiến tới;
Ngày xuân vinh hoa, phú quý tìm về.
2. Xuân đáo bình an
春到平安財利進
花開富貴祿權來
Xuân đáo bình an tài lợi tiến
Hoa khai phú quý lộc quyền lai.
Xuân đến bình an, tài lợi tiến vào;
Hoa nở phú quý, lộc quyền tìm đến.
Lưu ý: Đây là dạng câu đối chúc Tết hiện đại/lưu truyền, không nên giới thiệu như một câu đối cổ điển có tác giả xác định.
3. Xuân an khang
春安康德才如意
年盛旺福壽無邊
Xuân an khang đức tài như ý
Niên thịnh vượng phúc thọ vô biên.
Đây cũng là dạng câu chúc Hán văn hiện đại, thiên về ghép các từ ngữ cát tường.
4. Lộc biếc mai vàng
Lộc biếc mai vàng xuân hạnh phúc
Đời vui sức khỏe Tết an khang.
Đây là câu chúc tiếng Việt hiện đại, giữ nguyên tiếng Việt sẽ tự nhiên hơn.
5. Cây đức – cội phúc
Tết về cây đức trổ thêm hoa
Xuân về cội phúc sinh nhành lộc.
Hoặc:
Tết đến cội đức sinh nhành lộc
Xuân về cây phúc trổ thêm hoa.
Nội dung nhấn mạnh đức – phúc – gia đình – truyền thống, rất thích hợp với tinh thần Tết Việt.
6. Rượu Tết – bút Xuân
Tết rượu ngon đưa mấy chén
Xuân về bút mới thử vài trang.
Một câu mang màu sắc văn nhân – thư pháp – thú chơi ngày Tết, không thiên về cầu tài lộc mà thiên về niềm vui tinh thần.
7. Mai vàng – đào hồng
Mai vàng nở rộ mừng năm mới
Đào hồng khoe sắc đón xuân sang.
Một câu chúc thuần Việt, hình ảnh rõ ràng và dễ sử dụng.
8. Đất nước – gia đình
Đất nước bình an câu đối Tết
Gia đình thịnh vượng thiệp mừng Xuân.
Có thể dùng trong các ấn phẩm, thiệp hoặc nội dung Tết cộng đồng.
9. An khang – thành công
安康興旺
馬到成功
An khang hưng vượng
Mã đáo thành công.
Có thể dùng như một cặp lời chúc ngắn.
10. Tết trong nhà
Tết trong nhà, Tết ra ngoài ngõ
Lộc trên trời, lộc xuống dương gian.
Đây là câu chúc theo phong cách hiện đại, giàu tính dân gian.
VIII. MỘT SỐ CÂU ĐỐI XUÂN CỔ ĐIỂN, RẤT ĐÁNG BỔ SUNG
春雨絲絲潤萬物
紅梅點點繡千山
Xuân vũ ty ty nhuận vạn vật
Hồng mai điểm điểm tú thiên sơn.
Mưa xuân lất phất làm nhuần vạn vật;
Mai hồng điểm sắc như thêu đẹp nghìn non.
一帆風順年年好
萬事如意步步高
Nhất phàm phong thuận niên niên hảo
Vạn sự như ý bộ bộ cao.
Thuận buồm xuôi gió, năm năm tốt đẹp;
Muôn việc như ý, từng bước tiến cao.
Đây là dạng câu đối Xuân rất phổ biến. Các tuyển tập câu đối Xuân cũng ghi nhận câu này cùng nhiều mẫu như 春滿人間百花吐艷 / 福臨小院四季常安 và 和順門第增百福 / 合家歡樂納千祥.
春滿人間百花吐艷
福臨小院四季常安
Xuân mãn nhân gian bách hoa thổ diễm
Phúc lâm tiểu viện tứ quý thường an.
Xuân đầy nhân gian, trăm hoa khoe sắc;
Phúc đến sân nhà, bốn mùa bình an.
和順門第增百福
合家歡樂納千祥
Hòa thuận môn đệ tăng bách phúc
Hợp gia hoan lạc nạp thiên tường.
Cửa nhà hòa thuận thêm trăm phúc;
Cả nhà vui vẻ đón nghìn điều lành.
天地和順家添財
平安如意人多福
Thiên địa hòa thuận gia thiêm tài
Bình an như ý nhân đa phúc.
Trời đất hòa thuận, nhà thêm tài;
Bình an như ý, người thêm phúc.
一帆風順吉星到
萬事如意福臨門
Nhất phàm phong thuận cát tinh đáo
Vạn sự như ý phúc lâm môn.
Thuận buồm xuôi gió, sao lành đến;
Muôn việc như ý, phúc vào nhà.
IX. BẢNG TRA NHANH CÁC CHỮ CÁT TƯỜNG
| Chữ | Hán tự | Âm Hán-Việt | Ý nghĩa chính |
|---|---|---|---|
| Phúc | 福 | Phúc | Phúc lành |
| Lộc | 祿 | Lộc | Bổng lộc, phúc lộc |
| Thọ | 壽 | Thọ | Trường thọ |
| Đức | 德 | Đức | Đức hạnh |
| Tâm | 心 | Tâm | Lòng, tâm tính |
| Nhẫn | 忍 | Nhẫn | Nhẫn nại, kiềm chế |
| An | 安 | An | Bình an |
| Hiếu | 孝 | Hiếu | Hiếu thảo |
| Học | 學 | Học | Học tập |
| Nhân | 人 | Nhân | Người |
| Nhân | 仁 | Nhân | Nhân ái |
| Hòa | 和 | Hòa | Hòa thuận |
| Thuận | 順 | Thuận | Thuận lợi |
| Thành | 成 | Thành | Thành tựu |
| Tài | 財 | Tài | Tiền của, tài lộc |
| Tài | 才 | Tài | Tài năng |
| Tĩnh | 靜 | Tĩnh | Yên tĩnh |
| Trí | 智 | Trí | Trí tuệ |
| Phật | 佛 | Phật | Bậc giác ngộ |
| Phát | 發 | Phát | Phát triển, phát đạt |
| Phú | 富 | Phú | Giàu có |
| Quý | 貴 | Quý | Cao quý |
| Khang | 康 | Khang | Khỏe mạnh |
| Ninh | 寧 | Ninh | Yên ổn |
| Cát | 吉 | Cát | Tốt lành |
| Tường | 祥 | Tường | Điềm lành |
| Hỷ | 喜 | Hỷ | Vui mừng |
| Khánh | 慶 | Khánh | Mừng, vui |
| Hưng | 興 | Hưng | Hưng thịnh |
| Vượng | 旺 | Vượng | Thịnh vượng |
| Vinh | 榮 | Vinh | Vinh hiển |
| Hoa | 華 | Hoa | Vinh hoa, rực rỡ |
| Xuân | 春 | Xuân | Mùa xuân |
| Kim | 金 | Kim | Vàng |
| Ngọc | 玉 | Ngọc | Ngọc quý |
X. MỘT SỐ CẶP CHỮ DỄ NHẦM
1. Tài
財 = tài sản, tiền của
才 = tài năng
→ Tài lộc: 財祿
→ Tài năng: 才能
2. Nhân
人 = người
仁 = nhân ái, nhân đức
→ Nhân hòa: 人和
→ Nhân nghĩa: 仁義
3. Phúc – Lộc – Thọ
福 – 祿 – 壽
Đây là ba chữ thường gặp trong thư pháp và tranh chúc Tết.
4. Phú – Quý
富 – 貴
富 thiên về sự giàu có; 貴 thiên về địa vị, sự cao quý.
→ 富貴 – Phú quý
5. An – Ninh
安 – 寧
Cả hai đều có nghĩa liên quan đến sự yên ổn, nhưng:
安 thường dùng rộng với nghĩa bình an, yên ổn.
寧 thiên về sự yên tĩnh, an định.
→ 安寧 – An ninh: yên ổn, bình an.
XI. GHI NHỚ KHI DÙNG CÂU ĐỐI VÀ THƯ PHÁP TẾT
Khi lựa chọn một chữ hoặc một câu để viết thư pháp, không nên chỉ nhìn vào âm đọc hoặc thấy “hay tai” mà sử dụng.
Nên kiểm tra ít nhất bốn điều:
Một là chữ gì?
Chữ Hán phải đúng.
Hai là nghĩa gì?
Một âm Hán-Việt có thể tương ứng với nhiều chữ Hán khác nhau.
Ba là văn cảnh nào?
Chữ 壽 thích hợp với chúc thọ; 學 thích hợp với học hành; 德、孝、仁、忍 thiên về đạo lý và tu dưỡng; 財、祿、發 thiên về tài lộc và phát đạt.
Bốn là câu có nguồn gốc hay chỉ là câu chúc lưu truyền?
Không phải câu nào có bốn hoặc bảy chữ Hán cũng là “câu đối cổ”. Có rất nhiều câu chúc được sáng tác hoặc ghép lại trong thời hiện đại.
Hiểu được điều này sẽ giúp chúng ta thưởng thức thư pháp một cách thú vị hơn: không chỉ nhìn thấy nét chữ đẹp, mà còn nhận ra được ý nghĩa văn hóa nằm phía sau từng chữ.
XII. MỘT SỐ CẶP CHỮ CÓ THỂ DÙNG LÀM CHỮ THƯ PHÁP ĐẦU NĂM
福 – Phúc
Cầu phúc, cầu may, gia đình hạnh phúc.
安 – An
Cầu bình an, tâm an, gia đình an ổn.
德 – Đức
Nhắc về tu dưỡng, đạo đức và phúc đức.
和 – Hòa
Cầu gia đình hòa thuận, nhân tâm hòa hợp.
忍 – Nhẫn
Tự nhắc mình biết kiềm chế, nhẫn nại.
靜 – Tĩnh
Giữ tâm bình lặng, tránh nóng vội.
智 – Trí
Cầu trí tuệ, sáng suốt.
學 – Học
Cầu tiến bộ trong học hành và tri thức.
福祿壽 – Phúc Lộc Thọ
Một tổ hợp cát tường rất quen thuộc.
安康 – An Khang
Bình an và khỏe mạnh.
富貴 – Phú Quý
Giàu có và cao quý.
吉祥 – Cát Tường
Điều tốt lành, may mắn.
平安 – Bình An
Một lời chúc ngắn gọn nhưng có ý nghĩa rất rộng.
招財進寶 – Chiêu tài tiến bảo
Đón tài lộc, đưa của quý vào nhà.
金玉滿堂 – Kim ngọc mãn đường
Vàng ngọc đầy nhà; chỉ sự giàu sang, sung túc.
LỜI KẾT
Những chữ viết trên giấy đỏ ngày Tết đôi khi chỉ có một chữ, nhưng phía sau một chữ có thể là cả một quan niệm sống.
福 không chỉ là tiền bạc.
祿 không chỉ là của cải.
壽 không chỉ là sống lâu.
德 nhắc về cách làm người.
心 nhắc về đời sống bên trong.
忍 nhắc về khả năng giữ mình.
安 là mong ước bình yên.
和 là mong ước gia đình hòa thuận.
學 và 智 là mong ước tiến bộ trong tri thức.
Bởi vậy, chữ Tết đẹp không chỉ ở nét bút.
Đẹp ở chữ, đẹp ở nghĩa, và đẹp nhất khi chữ ấy phù hợp với điều người viết thật sự muốn gửi gắm.
Dương Ngọc Sáng biên soạn.
Nhận xét
Đăng nhận xét